cố đạo

cố đạo

Một vị cố đạo mặc áo choàng đen đang giảng đạo trong một nhà thờ nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Linh mục Công giáo (người nước ngoài): "cố đạo" từ dùng để chỉ các linh mục truyền giáo, thường người nước ngoài, hoạt động trong các giáo xứ hoặc cộng đồng Công giáo tại Việt Nam. Từ này mang sắc thái kính trọng thân mật.
    • Người chức sắc trong đạo Thiên Chúa: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "cố đạo" có thể chỉ bất kỳ giáo sĩ Công giáo nào, đặc biệt những người vai trò mục vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cố đạo người dẫn dắt tín đồ trong các buổi lễ. (Cố đạo người hướng dẫn các tín hữu trong các nghi thức tôn giáo.)
    • Ngôi làng này một cố đạo người Pháp từ thế kỷ 19. (Ngôi làng này từng một linh mục người Pháp truyền giáo từ thế kỷ 19.)
    • Tín đồ thường gọi vị linh mục "cố đạo" với lòng kính trọng. (Các tín hữu thường gọi vị linh mục bằng từ "cố đạo" để bày tỏ sự tôn kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cố đạo xứ": linh mục quản nhiệm một giáo xứ cụ thể.

    • Cố đạo xứ đã tổ chức lễ Giáng sinh rất trang trọng. (Linh mục quản xứ đã tổ chức lễ Giáng sinh rất long trọng.)
  • "cố đạo truyền giáo": linh mục chuyên đi truyền bá đạo Công giáo.

    • Cố đạo truyền giáo đã đến vùng sâu vùng xa để giảng đạo. (Linh mục truyền giáo đã đến những vùng hẻo lánh để rao giảng Phúc âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Đạo (danh từ): tôn giáo, đặc biệt đạo Thiên Chúa.

    • Đạo Công giáo nhiều lễ nghi. (Tôn giáo Công giáo nhiều nghi lễ.)
  • Linh mục (danh từ): chức sắc trong đạo Công giáo, không phân biệt quốc tịch.

    • Linh mục chủ tế thánh lễ hôm nay. (Vị linh mục chủ trì thánh lễ hôm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Linh mục: chức sắc tôn giáo trong Công giáo.
  • Cha xứ: linh mục quản nhiệm một giáo xứ (thường dùng trong giao tiếp thân mật).
  • Mục sư: từ dùng trong đạo Tin Lành, nhưng đôi khi cũng được dùng tương tự trong ngữ cảnh rộng.
Thành ngữ liên quan
  • Cố đạo già: linh mục lớn tuổi, thường được kính trọng.
    • Cố đạo già đã phục vụ giáo xứ suốt 40 năm. (Vị linh mục lớn tuổi đã phục vụ giáo xứ suốt 40 năm.)

Từ chứa "cố đạo"